evasive

/ɪˈveɪsɪv/
tính từ
  • Lảng tránh, lẩn tránh, thoái thác.
  • Hay lảng tránh, hay lẩn tránh.
🎬 Nghe “evasive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish