evangel

/i-ˈvan-jəl/
danh từ
  • (kinh) Phúc âm.
  • Thuyết nguyên lý (chính trị... ).
Danh từ
  1. Phúc âm Kitô giáo.
    The Christian gospel.
  2. Một nguyên tắc bổ ích liên quan đến đạo đức, chính trị, v.v.
    A salutary principle relating to morals, politics, etc.
  3. Một nhà truyền giáo.
    An evangelist.
🎬 Nghe “evangel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish