evangel
/i-ˈvan-jəl/danh từ
- (kinh) Phúc âm.
- Thuyết nguyên lý (chính trị... ).
Danh từ
- Phúc âm Kitô giáo.The Christian gospel.
- Một nguyên tắc bổ ích liên quan đến đạo đức, chính trị, v.v.A salutary principle relating to morals, politics, etc.
- Một nhà truyền giáo.An evangelist.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “evangel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish