evanescent

/ˌɛvəˈnɛsn̩t/
tính từ
  • Chóng phai mờ (ấn tượng... ); phù du (thanh danh... ).
  • Vi phân.
Tính từ
  1. Biến mất, biến mất.
    Disappearing, vanishing.
  2. Hầu như không có ở đó; gần như không thể nhận ra.
    Barely there; almost imperceptible.
  3. Phù du, thoáng qua, nhất thời.
    Ephemeral, fleeting, momentary.
🎬 Nghe “evanescent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish