evanescent
/ˌɛvəˈnɛsn̩t/tính từ
- Chóng phai mờ (ấn tượng... ); phù du (thanh danh... ).
- Vi phân.
Tính từ
- Biến mất, biến mất.Disappearing, vanishing.
- Hầu như không có ở đó; gần như không thể nhận ra.Barely there; almost imperceptible.
- Phù du, thoáng qua, nhất thời.Ephemeral, fleeting, momentary.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “evanescent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish