evanescence

/ˌɛvəˈnɛsn̩t/
danh từ
  • Tính chóng phai mờ; tính chất phù du.
  • Sự biến dần.
🎬 Nghe “evanescence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish