eve

/ˈiːv/
danh từ
  • Ê-va (người đàn bà đầu tiên).
  • Đêm trước, ngày hôm trước.
  • Thời gian trước (khi xảy ra một sự kiện gì).
  • Chiều tối.
Danh từ
  1. Ngày hoặc đêm trước đó, thường được dùng cho các ngày lễ, chẳng hạn như đêm Giáng sinh.
    The day or night before, usually used for holidays, such as Christmas Eve.
    She died on the eve of her 100th birthday.
    Bà qua đời vào đêm trước sinh nhật lần thứ 100 của mình.
    Từ đồng nghĩa:eeneventideforenight
  2. (cổ, thơ) Chiều, đêm.
    (archaic, poetic) Evening, night.
    on a cold winter's eve.
    vào đêm đông lạnh giá.
    Từ đồng nghĩa:eeneventideforenight
  3. (nghĩa bóng) Khoảng thời gian khi một điều gì đó sắp xảy ra hoặc sắp được giới thiệu
    (figurative) The period of time when something is just about to happen or to be introduced
    the eve of a scientific discovery
    đêm trước của một khám phá khoa học
    Từ đồng nghĩa:eeneventideforenight
🎬 Nghe “eve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish