examined
/ɪgˈzæmən/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của examine
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của kiểm trasimple past and past participle of examine
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “examined” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish