exalted
/ɪgˈzɑːlt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của exalt
tính từ
- Phấn khởi; cao hứng.
- Cao quý (tình cảm, phong cách); xứng đáng; cao thượng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exalted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish