examples

/ɪɡˈzæmpəlz/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của example
Danh từ
  1. ví dụ số nhiều
    plural of example
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị ví dụ
    third-person singular simple present indicative of example
🎬 Nghe “examples” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish