exaltation
/ˌɛgˌzɑːlˈteɪʃən/danh từ
- Sự đề cao, sự đưa lên địa vị cao, sự tâng bốc, sự tán tụng, sự tán dương.
- Sự hớn hở, sự phớn phở.
- Quyền cao chức trọng.
- Sự làm đậm, sự làm thẫm (màu... ).
Danh từ
- Hành động đề cao hoặc nâng cao; cũng là trạng thái được tôn cao; độ cao.The act of exalting or raising high; also, the state of being exalted; elevation.
- Sự tinh luyện hay tinh tế của một cơ thể, hoặc sự gia tăng đức tính hay đặc tính cơ bản của nó.The refinement or subtilization of a body, or the increasing of its virtue or principal property.
- (chiêm tinh học) Vị trí của một hành tinh trong cung hoàng đạo mà nó được coi là có ảnh hưởng mạnh nhất.(astrology) That placement of a planet in the zodiac in which it is deemed to exert its strongest influence.
- (Đạo Mặc Môn) Sự thờ phượng; trở thành một vị thần ở mức độ vinh quang cao nhất sau khi chết.(Mormonism) Apotheosis; becoming a god in the highest degree of glory after death.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exaltation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish