exasperation

/ɪgˌzæspəˈreɪʃən/
danh từ
  • Sự làm trầm trọng hơn (sự đau đớn, bệnh ác cảm).
  • Sự làm bực tức, sự làm cáu tiết, sự làm giận điên lên.
  • Sự khích (ai) (làm gì).
🎬 Nghe “exasperation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish