excavating

/ˈɛkskəˌveɪt/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của excavate.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của khai quật
    present participle and gerund of excavate
🎬 Nghe “excavating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish