excavation
/ˈɛkskəˌveɪt/danh từ
- Sự đào; hố đào.
- Sự khai quật.
Danh từ
- (không đếm được) Hành động đào, hoặc làm rỗng bằng cách cắt, xúc hoặc đào một phần của khối rắn.(uncountable) The act of excavating, or of making hollow, by cutting, scooping, or digging out a part of a solid mass.Near-synonyms: hollowing out, hollowingTừ gần đồng nghĩa: rỗng tuếch, rỗng tuếch
- (đếm được) Lỗ được hình thành bằng cách cắt, đào hoặc xúc.(countable) A cavity formed by cutting, digging, or scooping.
- (đếm được) Một vết cắt không được che chắn trong lòng đất, khác với một vết cắt hoặc đường hầm có mái che.(countable) An uncovered cutting in the earth, in distinction from a covered cutting or tunnel.
- (đếm được) Vật liệu được đào ra để tạo thành một rãnh hoặc một hốc.(countable) The material dug out in making a channel or cavity.[…] to cart away the excavations from the work, and to recart the same back again so far as required to fill the trench over the sewer […][…] để di chuyển các hố đào ra khỏi công trình, và vận chuyển lại những hố đào đó một lần nữa theo yêu cầu để lấp rãnh trên cống […]
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “excavation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish