excitable
/ɪkˈsaɪtəbəl/tính từ
- Dễ bị kích thích, dễ bị kích động.
Tính từ
- Dễ bị kích động.Easily excited.The excitable puppy jumped all over the furniture.Con chó con dễ bị kích động nhảy lên khắp đồ đạc.
- (Khoa học) Có khả năng đáp ứng với các kích thích bên ngoài.(sciences) Able to respond to external stimuli.
- (Vật lý) Có thể được nâng lên trạng thái kích thích.(physics) Able to be promoted to an excited state.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “excitable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish