excitable

/ɪkˈsaɪtəbəl/
tính từ
  • Dễ bị kích thích, dễ bị kích động.
Tính từ
  1. Dễ bị kích động.
    Easily excited.
    The excitable puppy jumped all over the furniture.
    Con chó con dễ bị kích động nhảy lên khắp đồ đạc.
  2. (Khoa học) Có khả năng đáp ứng với các kích thích bên ngoài.
    (sciences) Able to respond to external stimuli.
  3. (Vật lý) Có thể được nâng lên trạng thái kích thích.
    (physics) Able to be promoted to an excited state.
🎬 Nghe “excitable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish