excise tax
/ˈɛkˌsaɪz/Danh từ
- Bất kỳ loại thuế nào đánh vào việc sản xuất hoặc bán một số hàng hóa nhất định, đặc biệt là các mặt hàng xa xỉ, thuốc lá, rượu, v.v.Any of various taxes levied on the production or sale of certain goods, especially on luxuries, tobacco, alcohol etc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “excise tax” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish