excitation

/ˌek-ˌsī-ˈtā-shən/
danh từ
  • Sự kích thích.
Danh từ
  1. Hành động kích động hoặc gây chuyển động; hành động đánh thức hoặc thức tỉnh
    The act of exciting or putting in motion; the act of rousing up or awakening.
  2. Hành động gây hưng phấn (kích thích); Ngoài ra, sự phấn khích được tạo ra.
    The act of producing excitement (stimulation); also, the excitement produced.
  3. (sinh lý học) Hoạt động được tạo ra trong một cơ quan, mô hoặc bộ phận, chẳng hạn như tế bào thần kinh, do bị kích thích.
    (physiology) The activity produced in an organ, tissue, or part, such as a nerve cell, as a result of stimulation.
  4. (vật lý) Sự chuyển đổi của hạt nhân, nguyên tử hoặc phân tử sang trạng thái kích thích bằng cách hấp thụ một lượng tử năng lượng; ngược lại với sự thư giãn.
    (physics) A transition of a nucleus, atom or molecule to an excited state by the absorption of a quantum of energy; the opposite of relaxation.
🎬 Nghe “excitation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish