excite
/ɪkˈsaɪt/động từ
- Kích thích ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), kích động.
Động từ
- (thông tục) Kích động cảm xúc; để tạo cảm giác hưng phấn.(transitive) To stir the emotions of; to cause to feel excitement.The fireworks which opened the festivities excited anyone present.Màn pháo hoa khai mạc lễ hội khiến bất cứ ai có mặt đều phấn khích.Từ đồng nghĩa:affectmovetouch
- (ngoại động) Khơi dậy hoặc khơi dậy (ví dụ: cảm xúc); để kích thích.(transitive) To arouse or bring out (e.g. feelings); to stimulate.Favoritism tends to excite jealousy in the ones not being favored.Sự thiên vị có xu hướng kích động sự ghen tị ở những người không được ưu ái.Từ đồng nghĩa:instigatefireprovokeabetactuate
- (ngoại động, vật lý) Làm cho electron chuyển lên trạng thái cao hơn bình thường; để đẩy một electron lên một mức độ bên ngoài.(transitive, physics) To cause an electron to move to a higher than normal state; to promote an electron to an outer level.By applying electric potential to the neon atoms, the electrons become excited, then emit a photon when returning to normal.Bằng cách tác dụng điện thế lên các nguyên tử neon, các electron bị kích thích, sau đó phát ra một photon khi trở lại bình thường.
- Để cung cấp năng lượng (một nam châm điện); để tạo ra một từ trường trongTo energize (an electromagnet); to produce a magnetic field in.to excite a dynamođể kích thích một máy phát điện
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “excite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish