excusable

/ɪkˈskjuːz/
tính từ
  • Có thể tha lỗi, có thể tha thứ được.
Tính từ
  1. Có thể bào chữa; đáng được tha thứ.
    Possible to excuse; worthy of being excused.
    excusable reason
    lý do có thể tha thứ
    Từ đồng nghĩa:forgivablepardonablevenial
  2. (cụ thể là luật) Mô tả một hành động bất hợp pháp được thực hiện một cách không tự nguyện, ví dụ như thông tin sai lệch hoặc do thiết bị bị lỗi. Phân biệt với chính đáng, mô tả một hành động bất hợp pháp có chủ ý nhưng được biện minh vì những lý do khác.
    (law, specifically) Describing an illegal act that was committed involuntarily, for example under false information or because of a faulty device. Distinguished from justifiable, describing an illegal act that was intentional but justified for other reasons.
🎬 Nghe “excusable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish