exculpation
/ˈɛkˌskʌlˌpeɪt/danh từ
- Sự giải tội, sự bào chữa.
- Sự tuyên bố vô tội.
- Bằng chứng vô tội; điều giải tội.
Danh từ
- Hành động xóa bỏ lỗi lầm hoặc tội phạm bị cáo buộc.The act of exculpating from alleged fault or crime.
- Điều đó bào chữa; một cái cớ.That which exculpates; an excuse.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exculpation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish