excruciating

/ɪkˈskruːʃiˌeɪtɪŋ/
tính từ
  • Hết sức đau khổ.
  • (thông tục) khắt khe; rất tỉ mỉ.
Tính từ
  1. Gây đau đớn hay thống khổ lớn lao, khổ sở
    Causing great pain or anguish, agonizing
    Từ đồng nghĩa:laceratingpoignant
  2. Quá mãnh liệt; vô cùng
    Exceedingly intense; extreme
🎬 Nghe “excruciating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish