excruciating
/ɪkˈskruːʃiˌeɪtɪŋ/tính từ
- Hết sức đau khổ.
- (thông tục) khắt khe; rất tỉ mỉ.
Tính từ
- Gây đau đớn hay thống khổ lớn lao, khổ sởCausing great pain or anguish, agonizing
- Quá mãnh liệt; vô cùngExceedingly intense; extreme
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “excruciating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish