execrable

/ˈɛksɪkrəbəl/
tính từ
  • Bỉ ổi, rất đáng ghét.
🎬 Nghe “execrable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish