execrate
/ˈɛksəˌkreɪt/động từ
- Ghét cay ghét đắng, ghét độc địa.
- Chửi rủa, nguyền rủa.
Động từ
- (thông tục) Cảm thấy ghê tởm; ghê tởm.(transitive) To feel loathing for; to abhor.
- (ngoại động) Tuyên bố là đáng ghét hoặc gớm ghiếc; để tố cáo.(transitive) To declare to be hateful or abhorrent; to denounce.
- (nội động từ, cổ xưa) Để nguyền rủa; chửi thề hoặc chửi thề.(intransitive, archaic) To invoke a curse; to curse or swear.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “execrate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish