execrate

/ˈɛksəˌkreɪt/
động từ
  • Ghét cay ghét đắng, ghét độc địa.
  • Chửi rủa, nguyền rủa.
Động từ
  1. (thông tục) Cảm thấy ghê tởm; ghê tởm.
    (transitive) To feel loathing for; to abhor.
  2. (ngoại động) Tuyên bố là đáng ghét hoặc gớm ghiếc; để tố cáo.
    (transitive) To declare to be hateful or abhorrent; to denounce.
  3. (nội động từ, cổ xưa) Để nguyền rủa; chửi thề hoặc chửi thề.
    (intransitive, archaic) To invoke a curse; to curse or swear.
🎬 Nghe “execrate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish