executed
/ˈɛksɪˌkjuːt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của execute
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của việc thực thisimple past and past participle of execute
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “executed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish