exemplary

/ɪgˈzɛmpləri/
tính từ
  • Gương mẫu, mẫu mực.
  • Để làm gương, để cảnh cáo.
  • Để làm mẫu, để dẫn chứng, để làm thí dụ.
Tính từ
  1. Đáng được tôn vinh, tôn trọng và ngưỡng mộ.
    Deserving honour, respect and admiration.
    Từ đồng nghĩa:exemplaradmonitory
  2. Có chất lượng cao đến mức nó phải được coi là một tấm gương để noi theo; lý tưởng, hoàn hảo.
    Of such high quality that it should serve as an example to be imitated; ideal, perfect.
    Her behaviour was always exemplary.
    Cách cư xử của cô ấy luôn mẫu mực.
    Từ đồng nghĩa:exemplaradmonitory
  3. Phục vụ như một lời cảnh báo; giám sát.
    Serving as a warning; monitory.
    exemplary justice, exemplary punishment, exemplary damages
    công lý mẫu mực, hình phạt mẫu mực, thiệt hại mẫu mực
    Từ đồng nghĩa:exemplaradmonitory
  4. Cung cấp một ví dụ hoặc minh họa.
    Providing an example or illustration.
    Từ đồng nghĩa:exemplaradmonitory
Danh từ
  1. (lỗi thời) Một ví dụ, hoặc trường hợp điển hình.
    (obsolete) An example, or typical instance.
    Từ đồng nghĩa:exemplarparadigm
  2. (lỗi thời) Bản sao của một cuốn sách hoặc một đoạn văn bản.
    (obsolete) A copy of a book or a piece of writing.
    Từ đồng nghĩa:exemplarparadigm
🎬 Nghe “exemplary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish