exemplary
/ɪgˈzɛmpləri/tính từ
- Gương mẫu, mẫu mực.
- Để làm gương, để cảnh cáo.
- Để làm mẫu, để dẫn chứng, để làm thí dụ.
Tính từ
- Đáng được tôn vinh, tôn trọng và ngưỡng mộ.Deserving honour, respect and admiration.
- Có chất lượng cao đến mức nó phải được coi là một tấm gương để noi theo; lý tưởng, hoàn hảo.Of such high quality that it should serve as an example to be imitated; ideal, perfect.Her behaviour was always exemplary.Cách cư xử của cô ấy luôn mẫu mực.
- Phục vụ như một lời cảnh báo; giám sát.Serving as a warning; monitory.exemplary justice, exemplary punishment, exemplary damagescông lý mẫu mực, hình phạt mẫu mực, thiệt hại mẫu mực
- Cung cấp một ví dụ hoặc minh họa.Providing an example or illustration.
Danh từ
- (lỗi thời) Một ví dụ, hoặc trường hợp điển hình.(obsolete) An example, or typical instance.
- (lỗi thời) Bản sao của một cuốn sách hoặc một đoạn văn bản.(obsolete) A copy of a book or a piece of writing.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exemplary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish