exemplar
/ɪgˈzɛmˌplɑɚ/danh từ
- Gương mẫu, mẫu mực.
- Mẫu, bản.
- Cái tương tự, cái sánh được.
Danh từ
- Một cái gì đó phù hợp để được bắt chước; một lý tưởng, một hình mẫu xứng đáng hoặc một hình mẫu: một tấm gương đáng mơ ước.Something fit to be imitated; an ideal, a worthy model or role model: a desirable example.
- Một cái gì đó điển hình hoặc đại diện; một ví dụ điển hình cho lớp của nó.Something typical or representative; an example that typifies its class.
- Một khuôn mẫu mà sau đó những khuôn mẫu khác nên được tạo ra; một nguyên mẫu.A pattern after which others should be made; an archetype.
- Một cách sử dụng nổi tiếng của một lý thuyết khoa học.A well-known use of a scientific theory.
Tính từ
- (từ cũ) Mẫu mực.(obsolete) Exemplary.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exemplar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish