exogenetic

/ˌɛk.soʊ.d͡ʒəˈnɛt.ɪk/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "exogenetic". Phiên âm /ˌɛk.soʊ.d͡ʒəˈnɛt.ɪk/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "exogenetic" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “exogenetic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish