existent

/ɪgˈzɪstənt/
tính từ
  • Tồn tại.
  • Hiện có; hiện nay, hiện thời.
Tính từ
  1. hiện có; có sự sống hoặc hiện hữu; đang xảy ra
    existing; having life or being, current; occurring now
Danh từ
  1. (cổ xưa) vật thể tồn tại độc lập
    (archaic) a being or entity that exists independently
🎬 Nghe “existent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish