existent
/ɪgˈzɪstənt/tính từ
- Tồn tại.
- Hiện có; hiện nay, hiện thời.
Tính từ
- hiện có; có sự sống hoặc hiện hữu; đang xảy raexisting; having life or being, current; occurring now
Danh từ
- (cổ xưa) vật thể tồn tại độc lập(archaic) a being or entity that exists independently
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “existent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish