exonerate

/ɪgˈzɑːnəˌreɪt/
động từ
  • Miễn cho (ai) (nhiệm vụ gì...).
  • Thoát (ai) khỏi lời buộc tội, giải oan cho (ai), giải tội cho (ai).
Động từ
  1. (thông tục, cổ xưa) Giảm bớt gánh nặng cho (ai đó hoặc cái gì đó); trút bỏ gánh nặng (một gánh nặng).
    (transitive, archaic) To relieve (someone or something) of a load; to unburden (a load).
  2. (lỗi thời, phản xạ) Của một khối nước: xả ra hoặc làm trống rỗng (chính nó).
    (obsolete, reflexive) Of a body of water: to discharge or empty (itself).
  3. (ngoại động) Giải phóng (ai) khỏi nghĩa vụ, trách nhiệm hoặc nhiệm vụ.
    (transitive) To free (someone) from an obligation, responsibility or task.
    Từ đồng nghĩa:absolve
  4. (thông tục) Giải thoát (ai) khỏi sự buộc tội hoặc đổ lỗi.
    (transitive) To free (someone) from accusation or blame.
Tính từ
  1. (cổ) Được giải thoát khỏi một nghĩa vụ; thoát khỏi sự buộc tội hoặc đổ lỗi; được trắng án, miễn tội.
    (archaic) Freed from an obligation; freed from accusation or blame; acquitted, exonerated.
🎬 Nghe “exonerate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish