exonerate
/ɪgˈzɑːnəˌreɪt/động từ
- Miễn cho (ai) (nhiệm vụ gì...).
- Thoát (ai) khỏi lời buộc tội, giải oan cho (ai), giải tội cho (ai).
Động từ
- (thông tục, cổ xưa) Giảm bớt gánh nặng cho (ai đó hoặc cái gì đó); trút bỏ gánh nặng (một gánh nặng).(transitive, archaic) To relieve (someone or something) of a load; to unburden (a load).
- (lỗi thời, phản xạ) Của một khối nước: xả ra hoặc làm trống rỗng (chính nó).(obsolete, reflexive) Of a body of water: to discharge or empty (itself).
- (ngoại động) Giải phóng (ai) khỏi nghĩa vụ, trách nhiệm hoặc nhiệm vụ.(transitive) To free (someone) from an obligation, responsibility or task.Từ đồng nghĩa:absolve
- (thông tục) Giải thoát (ai) khỏi sự buộc tội hoặc đổ lỗi.(transitive) To free (someone) from accusation or blame.
Tính từ
- (cổ) Được giải thoát khỏi một nghĩa vụ; thoát khỏi sự buộc tội hoặc đổ lỗi; được trắng án, miễn tội.(archaic) Freed from an obligation; freed from accusation or blame; acquitted, exonerated.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exonerate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish