exogenous
/ek-ˈsä-jə-nəs/tính từ
- Sinh ngoài, ngoại sinh.
Tính từ
- Có nguyên nhân bên ngoài.Having an external cause.Từ đồng nghĩa:exogenetic
- (sinh học, da liễu, ít gặp) Liên quan đến giai đoạn phát triển ngoại sinh.(biology, dermatology, uncommon) Related to the exogen growth phase.Từ đồng nghĩa:exogenetic
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exogenous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish