exogenous

/ek-ˈsä-jə-nəs/
tính từ
  • Sinh ngoài, ngoại sinh.
Tính từ
  1. Có nguyên nhân bên ngoài.
    Having an external cause.
    Từ đồng nghĩa:exogenetic
  2. (sinh học, da liễu, ít gặp) Liên quan đến giai đoạn phát triển ngoại sinh.
    (biology, dermatology, uncommon) Related to the exogen growth phase.
    Từ đồng nghĩa:exogenetic
🎬 Nghe “exogenous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish