exoneration

/ɪgˈzɑːnəˌreɪt/
danh từ
  • Sự miễn (nhiệm vụ gì... ).
  • Sự giải tội.
🎬 Nghe “exoneration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish