exotic dancer

/ɪgˈzɑtɪk ˈdænsər/
Danh từ
  1. Một vũ nữ thoát y.
    A stripper.
  2. Một vũ công múa cột.
    A pole dancer.
  3. Một vũ công bụng.
    A belly dancer.
🎬 Nghe “exotic dancer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish