exotic dancer
/ɪgˈzɑtɪk ˈdænsər/Danh từ
- Một vũ nữ thoát y.A stripper.
- Một vũ công múa cột.A pole dancer.
- Một vũ công bụng.A belly dancer.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exotic dancer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish