expanse

/ɪkˈspæns/
danh từ
  • Dải, dải rộng (đất... ).
  • Sự mở rộng, sự phát triển, sự phồng ra.
Danh từ
  1. Một dải rộng, thường là biển, bầu trời hoặc đất liền.
    A wide stretch, usually of sea, sky, or land.
  2. Một lượng lây lan hoặc kéo dài.
    An amount of spread or stretch.
🎬 Nghe “expanse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish