expedited
/ˈɛkspəˌdaɪt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của expedite
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của xúc tiếnsimple past and past participle of expedite
Tính từ
- Tăng tốc.Accelerated.Near-synonym: expeditiousGần đồng nghĩa: khẩn trươngTừ đồng nghĩa:expeditious
- Được sắp xếp, thực hiện hoặc điều động một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn.Arranged, executed or dispatched quickly or more efficiently.Near-synonym: expeditiousGần đồng nghĩa: khẩn trươngTừ đồng nghĩa:expeditious
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “expedited” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish