expectoration
/ik-ˈspek-tə-ˌrāt/danh từ
- Sự khạc, sự nhổ, sự khạc đờm.
- Đờm (khạc ra).
Danh từ
- (sinh lý học) Hành động khạc nhổ, đẩy đờm hoặc chất nhầy ra khỏi cổ họng hoặc phổi bằng cách ho, khạc nhổ hoặc khạc nhổ.(physiology) The action of expectorating, of ejecting phlegm or mucus from the throat or lungs by coughing, hawking, or spitting.
- (Sinh lý học) Chất được khạc ra như đờm hoặc chất nhầy.(physiology) That which is expectorated, as phlegm or mucus.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “expectoration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish