expecting
/ɪkˈspɛkt/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của expect.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ mong đợipresent participle and gerund of expect
Tính từ
- (không thể so sánh) Của một người phụ nữ, một con vật cái, hoặc một cặp vợ chồng sắp sinh con; có thai.(not comparable) Of a woman, female animal, or couple, in expectation of giving birth; pregnant.The expecting mother is enthusiastic about learning childcare.Bà mẹ tương lai rất nhiệt tình học cách chăm sóc trẻ.
- Mong đợi.Expectant.
Danh từ
- Quá trình mà ai đó mong đợi một điều gì đó.The process by which somebody expects something.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “expecting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish