expedient
/ɪkˈspiːdijənt/tính từ
- Có lợi, thiết thực; thích hợp.
danh từ
- Cách, chước, kế, thủ đoạn, mưu chước (vì mục đích cá nhân).
Tính từ
- Thích hợp để thực hiện một số mục đích hoặc mục đích mong muốn.Suitable to effect some desired end or the purpose intended.Most people, faced with a decision, will choose the most expedient option.Hầu hết mọi người, khi phải đưa ra một quyết định, sẽ chọn phương án phù hợp nhất.
- Mang lại lợi ích ngắn hạn, thường phải trả giá bằng lợi ích lâu dài.Affording short-term benefit, often at the expense of the long-term.
- Bị chi phối bởi lợi ích cá nhân, thường là lợi ích cá nhân ngắn hạn.Governed by self-interest, often short-term self-interest.
- (Từ cũ) Nhanh chóng, nhanh chóng.(obsolete) Expeditious, quick, rapid.
Danh từ
- Một phương pháp hoặc phương tiện để đạt được một kết quả cụ thể, đặc biệt khi trực tiếp hoặc hiệu quả; một nguồn tài nguyên.A method or means for achieving a particular result, especially when direct or efficient; a resource.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “expedient” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish