expeditious

/ˌɛkspəˈdɪʃəs/
tính từ
  • Chóng vánh, mau lẹ, khẩn trương.
  • Tính dễ thực hiện chóng vánh.
🎬 Nghe “expeditious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish