expectorate

/ik-ˈspek-tə-ˌrāt/
động từ
  • Khạc, nhổ, khạc đờm.
Động từ
  1. (ambitransitive) Ho ra chất lỏng từ phổi.
    (ambitransitive) To cough up fluid from the lungs.
  2. (thông tục) Khạc nhổ.
    (ambitransitive) To spit.
🎬 Nghe “expectorate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish