expel

/ɪkˈspɛl/
động từ
  • Trục xuất, đuổi, làm bật ra, tống ra.
Động từ
  1. (Động) Đẩy ra.
    (transitive) To eject.
    Từ đồng nghĩa:fordriveturf out
  2. (chuyển tiếp, lỗi thời) Bắn (một viên đạn, mũi tên, v.v.).
    (transitive, obsolete) To fire (a bullet, arrow etc.).
    Từ đồng nghĩa:fordriveturf out
  3. (chuyển tiếp) Để loại bỏ tư cách thành viên.
    (transitive) To remove from membership.
    He was expelled from school multiple times for disruptive behaviour.
    Anh ta đã bị đuổi học nhiều lần vì hành vi gây rối.
    Từ đồng nghĩa:drive awaydrive outforce out
  4. (Động) Trục xuất.
    (transitive) To deport.
    Từ đồng nghĩa:fordriveturf out

Chưa có góp ý cho “expel”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “expel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish