expiate

/ˈɛkspiˌeɪt/
động từ
  • Chuộc, đền (tội).
Động từ
  1. (ambitransitive) Để chuộc lỗi hoặc đền bù.
    (ambitransitive) To atone or make reparation for.
  2. (thông tục) Sửa lỗi hoặc nộp phạt.
    (transitive) To make amends or pay the penalty for.
  3. (thông tục, lỗi thời) Làm nhẹ bớt hoặc tẩy sạch tội lỗi.
    (transitive, obsolete) To relieve or cleanse of guilt.
  4. (thông tục) Thanh tẩy bằng nghi thức thiêng liêng.
    (transitive) To purify with sacred rites.
🎬 Nghe “expiate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish