expiate
/ˈɛkspiˌeɪt/động từ
- Chuộc, đền (tội).
Động từ
- (ambitransitive) Để chuộc lỗi hoặc đền bù.(ambitransitive) To atone or make reparation for.
- (thông tục) Sửa lỗi hoặc nộp phạt.(transitive) To make amends or pay the penalty for.
- (thông tục, lỗi thời) Làm nhẹ bớt hoặc tẩy sạch tội lỗi.(transitive, obsolete) To relieve or cleanse of guilt.
- (thông tục) Thanh tẩy bằng nghi thức thiêng liêng.(transitive) To purify with sacred rites.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “expiate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish