expertise

/ˌɛkspərˈtiz/
danh từ
  • Sự thành thạo, sự tinh thông.
  • Tài chuyên môn; ý kiến về mặt chuyên môn.
  • Sự giám định.
Danh từ
  1. Kỹ năng hoặc kiến ​​thức tuyệt vời trong một lĩnh vực hoặc sở thích cụ thể.
    Great skill or knowledge in a particular field or hobby.
  2. Lời khuyên, hoặc ý kiến của một chuyên gia.
    Advice, or opinion, of an expert.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, hiếm) Cung cấp kiến thức hoặc lời khuyên chuyên môn.
    (transitive, rare) To supply with expert knowledge or advice.
🎬 Nghe “expertise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish