explored
/ɪkˈsploɚ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của explore
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của khám phásimple past and past participle of explore
Tính từ
- Trải qua quá trình thăm dò.Having undergone exploration.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “explored” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish