exploration
/ˌɛkspləˈreɪʃən/danh từ
- Sự thăm dò, sự thám hiểm.
- Sự thông dò.
- Sự khảo sát tỉ mỉ.
Danh từ
- Quá trình khám phá.The process of exploring.
- Quá trình thâm nhập hoặc vượt qua nhằm mục đích khám phá (đặc biệt là về mặt địa lý).The process of penetrating, or ranging over for purposes of (especially geographical) discovery.The exploration of unknown areas was often the precursor to colonization.Việc khám phá những khu vực chưa biết thường là tiền thân của quá trình thuộc địa hóa.
- Quá trình (trước) khai thác nhằm tìm kiếm và xác định trữ lượng quặng có giá trị thương mại (sau khi thăm dò), còn được gọi là thăm dò khoáng sản.The (pre-)mining process of finding and determining commercially viable ore deposits (after prospecting), also called mineral exploration.
- (Y học) Khám bệnh nhân.(medicine) A physical examination of a patient.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exploration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish