explorer
/ɪkˈsploɚ/danh từ
- Người thăm dò, người thám hiểm.
- Cái thông dò.
Danh từ
- Người khám phá điều gì đóOne who explores something
- Một người bằng phương tiện du lịch (đặc biệt là một chuyến thám hiểm) tìm kiếm thông tin mới.A person who by means of travel (notably an expedition) searches out new information.
- Bất kỳ dụng cụ cầm tay nào có đầu nhọn được sử dụng trong nha khoa.Any of various hand tools, with sharp points, used in dentistry.
- (máy tính, giao diện đồ họa người dùng) Sự thể hiện trực quan của một hệ thống tệp, v.v. mà người dùng có thể điều hướng qua đó.(computing, graphical user interface) A visual representation of a file system etc. through which the user can navigate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “explorer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish