exploded
/ɪkˈsploʊd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của explode
tính từ
- Đã nổ (bom... ).
- Bị đập tan, bị tiêu tan (lý tưởng, ảo tưởng... ).
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bùng nổsimple past and past participle of explode
Tính từ
- Đã bị nổ; nổ tung.Having been subjected to an explosion; blown up.
- (nghĩa bóng) Có vẻ ngoài bị chia thành nhiều bộ phận.(figurative) Having the appearance of being separated into component parts.exploded diagramsơ đồ bùng nổ
- Bị hủy hoại; đi mất; đã dùng hết.Ruined; gone; used up.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exploded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish