exploded

/ɪkˈsploʊd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của explode
tính từ
  • Đã nổ (bom... ).
  • Bị đập tan, bị tiêu tan (lý tưởng, ảo tưởng... ).
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bùng nổ
    simple past and past participle of explode
Tính từ
  1. Đã bị nổ; nổ tung.
    Having been subjected to an explosion; blown up.
  2. (nghĩa bóng) Có vẻ ngoài bị chia thành nhiều bộ phận.
    (figurative) Having the appearance of being separated into component parts.
    exploded diagram
    sơ đồ bùng nổ
  3. Bị hủy hoại; đi mất; đã dùng hết.
    Ruined; gone; used up.
🎬 Nghe “exploded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish