exploitation

/ɪkˈsploɪt/
danh từ
  • Sự khai thác, sự khai khẩn.
  • Sự bóc lột, sự lợi dụng.
Danh từ
  1. Hành động sử dụng một cái gì đó; ngành công nghiệp.
    The act of utilizing something; industry.
    the exploitation of natural resources
    khai thác tài nguyên thiên nhiên
  2. Việc sử dụng không đúng cách một cái gì đó cho mục đích ích kỷ.
    The improper use of something for selfish purposes.
    the exploitation of children in beauty pageants
    bóc lột trẻ em trong các cuộc thi sắc đẹp
  3. Hành động hoặc kết quả của việc cưỡng bức tước đoạt của ai đó thứ gì đó mà họ có quyền.
    The act or result of forcibly depriving someone of something to which they have a right.
    Undocumented migrants are vulnerable to exploitation.
    Những người di cư không có giấy tờ dễ bị bóc lột.
  4. Việc tiếp thị và quảng bá một bộ phim.
    The marketing and promotion of a film.
🎬 Nghe “exploitation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish