expunge

/ɪkˈspʌnʤ/
động từ
  • Xoá (tên ở danh sách... ), bỏ (đoạn trong sách... ).
Động từ
  1. (Động) Xóa, gạch bỏ.
    (transitive) To erase or strike out.
  2. (thông tục) Loại bỏ hoàn toàn; để tiêu diệt.
    (transitive) To eliminate completely; to annihilate.
  3. (chuyển tiếp, tính toán) Để xóa vĩnh viễn (e-mail, v.v.) trước đó đã được đánh dấu xóa nhưng vẫn được lưu trữ.
    (transitive, computing) To delete permanently (e-mail etc.) that was previously marked for deletion but still stored.
🎬 Nghe “expunge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish