facebook

/ˈfeɪsˌbʊk/
danh từ
  • Một mạng xã hội có trụ sở tại Menlo Park, California, Hoa Kỳ.
  • Trang hồ sơ cá nhân tại mạng xã hội Facebook.
động từ
  • Sử dụng mạng xã hội Facebook.
  • Nhắn tin hoặc đăng bài tại mạng xã hội Facebook.
Danh từ
  1. Một cuốn sách tham khảo hoặc thư mục điện tử có chứa hình ảnh và tên của nhiều cá nhân khác nhau.
    A reference book or electronic directory containing the photographs and names of various individuals.
    Từ đồng nghĩa:mug book
  2. Một ấn phẩm đại học được ban giám hiệu trường đại học phát hành vào đầu năm học với mục đích giúp sinh viên làm quen với nhau.
    A college publication distributed at the start of the academic year by university administrations with the intention of helping students become acquainted with each other.
    The shipment of facebooks will be distributed to the freshmen during orientation and move-in-week.
    Lô hàng facebook sẽ được phát cho các tân sinh viên trong thời gian định hướng và nhập học trong tuần.
    Từ đồng nghĩa:mug book
Động từ
  1. Hình thức viết chữ thay thế của Facebook.
    Alternative letter-case form of Facebook.
🎬 Nghe “facebook” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish