falls
/ˈfɑːl/Danh từ
- Một thác nước.A waterfall.Niagara FallsThác Niagara
- số nhiều của mùa thuplural of fall
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự sụp đổthird-person singular simple present indicative of fall
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “falls” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish