falls

/ˈfɑːl/
Danh từ
  1. Một thác nước.
    A waterfall.
    Niagara Falls
    Thác Niagara
  2. số nhiều của mùa thu
    plural of fall
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự sụp đổ
    third-person singular simple present indicative of fall
🎬 Nghe “falls” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish