falling
/ˈfɑːl/danh từ
- sao băng
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của mùa thupresent participle and gerund of falla falling leafmột chiếc lá rơi
Danh từ
- danh từ của mùa thuverbal noun of fall
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “falling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish