fallen
/ˈfɑːl/danh từ
- Những người thiệt mạng vì chiến tranh.
Động từ
- phân từ quá khứ của mùa thupast participle of fall
Tính từ
- Bị rơi bởi lực hấp dẫn.Having dropped by the force of gravity.fallen raindropshạt mưa rơiTừ đồng nghĩa:collapsed
- Bị giết, đặc biệt là trong trận chiến.Killed, especially in battle.a ceremony to honor fallen soldiersmột buổi lễ tưởng nhớ những người lính đã ngã xuốngTừ đồng nghĩa:collapsed
- Đã đánh mất sự trong trắng của mình.Having lost one's chastity.a fallen womanmột người phụ nữ sa ngãTừ đồng nghĩa:collapsed
- Đã sụp đổ.Having collapsed.a fallen buildingmột tòa nhà sụp đổTừ đồng nghĩa:collapsed
Danh từ
- (chỉ số nhiều) Người chết.(plural only) The dead.
- (chỉ số nhiều) Thương vong trong trận chiến hoặc chiến tranh.(plural only) Casualties of battle or war.
- (đếm được, Cơ đốc giáo) Một người đã sa ngã, như bị mất ân sủng.(countable, Christianity) One who has fallen, as from grace.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fallen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish